Phật Giáo Yếu Lược Tập 1 (Sách song ngữ Vietnamese-English PDF)

05/02/20214:07 CH(Xem: 4148)
Phật Giáo Yếu Lược Tập 1 (Sách song ngữ Vietnamese-English PDF)

 THIỆN PHÚC

PHẬT GIÁO YẾU LƯỢC
ESSENTIAL SUMMARIES OF BUDDHIST TEACHINGS

TẬP I | BOOK I

 Phật Giáo Yếu Lược -1 Thiện Phúc

Copyright © 2021 by Ngoc Tran. All rights reserved.

No part of this work may be reproduced or transmitted in any form or by any means, electronic or mechanical, including photocopying and recording, or by any information storage or retrieval system without the prior written permission of the author, except for the inclusion of brief quotations. However, staff members of Vietnamese temples who want to reprint this work for the benefit of teaching of the Buddhadharma, please contact Ngoc Tran at (714) 778-2832.

 

MỤC LỤC

Table of Content

Mục Lục—Table of Content

Lời Mở Đầu—Preface           

Chương Một—Chapter One: Thời Kỳ Tiền Phật Giáo Trên Thế Giới—The World During the Pre-Buddhism 

Chương Hai—Chapter Two: Phật Đản Sanh—Buddha's Birthday

Chương Ba—Chapter Three: Đại Sự Nhân Duyên—For the Sake of a Great Cause

Chương Bốn—Chapter Four: Đức Phật—The Buddha            

Chương Năm—Chapter Five: Đạo Phật—Buddhism

Chương Sáu—Chapter Six: Vũ Trụ Quan Phật Giáo—Buddhist Cosmology

Chương Bảy—Chapter Seven:Nhân Sinh Quan Phật Giáo—Buddhist Outlook on Human Life

Chương Tám—Chapter Eight: Bài Pháp Đầu Tiên—The First Sermon

Chương Chín—ChapterNine:Ý Nghĩa Của Đạo Phật—The Meanings of Buddhism

Chương Mười—Chapter Ten: Đạo Phật: Tôn Giáo Luôn Xây Dựng Trên Trí Tuệ của Con Người—Buddhism: A Religion which is Always Based on Human Inner Wisdom

Chương Mười Một—Chapter Eleven: Đạo Phật Vô Thần Hay Hữu Thần?—Is Buddhism Atheistic or Theistic?

Chương Mười Hai—Chapter Twelve: Đạo PhậtTôn Giáo Của Chân Lý—Buddhism Is A Religion of the Truth             

Chương Mười Ba—Chapter Thirteen: Đạo Phật: Tôn Giáo Của Chân Lý Và Triết Lý Sống Động—Buddhism: A Religion of the Truth and A Living Philosophy

Chương Mười Bốn—Chapter Fourteen: Giáo Lý Đạo Phật Luôn Đồng Điệu Với Đời Sống Và Khoa Học Vào Mọi Lúc—Buddhist Teachings Is Always in Accord With Life and Science at All Times

Chương Mười Lăm—Chapter Fifteen: Chân Lý Tứ Thánh Đế—The Truth of the Four Noble Truths

Chương Mười Sáu—Chapter Sixteen: Chân Lý Bát  Thánh Đạo—The Truth of the Eighthfold Noble Path

Chương Mười Bảy—Chapter Seventeen: Chân Lý Của Mười Hai  Nhân Duyên—The Truth of the Twelve Conditions of Cause-and-Effect

Chương Mười Tám—Chapter Eighteen:  Chân Lý về Bảy Phẩm Giác Ngộ—The Truth of Seven Bodhi Shares

Chương Mười Chín—Chapter Nineteen: Đạo Phật: Chân lý Về Tứ Vô Lượng Tâm—Buddhism: The Truth of Four Boundless Minds

Chương Hai Mươi—Chapter Twenty:Chân Lý Nhân Quả—The Truth of “Cause and Effect”

Chương Hai Mươi Mốt—Chapter Twenty-One: Chân Lý Về Nghiệp Báo—The Truth of Karma or Actions & Retributions

Chương Hai Mươi Hai—Chapter Twenty-Two: Nguyên Lý Duyên Khởi—The Theory of Causation

Chương Hai Mươi Ba—Chapter Twenty-Three: Nguyên Lý Như Thực—The Principle of True Reality

Chương Hai Mươi Bốn—Chapter Twenty-Four: Nguyên Lý Viên Dung—The Principle of Totality 

Chương Hai Mươi Lăm—Chapter Twenty-Five: Nguyên Lý Giải Thoát Cứu Cánh—The Principle of Perfect Freedo

Chương Hai Mươi Sáu—Chapter Twenty-Six: Thật Tướng Luận Trong Phật Giáo—Phenomenalism in Buddhism

Chương Hai Mươi Bảy—Chapter Twenty-Seven: Niềm Tin Trong Đạo Phật—Faith in Buddhism

Chương Hai Mươi Tám—Chapter Twenty-Eight: Những Vấn Đề Siêu Hình Trong Đạo Phật—Metaphysical Issues in Buddhism

Chương Hai Mươi Chín—Chapter Twenty-Nine: Đạo PhậtÝ Niệm Về Hình Tượng Phật—Buddhism and Buddha’s Statues and Images

Chương Ba Mươi—Chapter Thirty: Đạo PhậtQuan Niệm về Nguyên Nhân Đầu Tiên—Buddhism and the Concept of First Cause

Chương Ba Mươi Mốt—Chapter Thirty-One: Quan Niệm Linh Hồn Trong Phật Giáo—The Concept of a Soul in Buddhism 

Chương Ba Mươi Hai—Chapter Thirty-Two: Giáo Dục Trong Phật Giáo—Education in Buddhism

Chương Ba Mươi Ba—Chapter Thirty-Three: Đạo Phật Và Việc Thờ Cúng Tổ Tiên—Buddhism and Ancestor Worship

Chương BaMươiBốn—ChapterThirty-Four:PhậtGiáo Và LễBái—Buddhism and Prostrating

Chương Ba Mươi Lăm—Chapter Thirty-Five: Đạo Phật Và Cái Đẹp—Buddhism and Beauty

Chương Ba Mươi Sáu—Chapter Thirty-Six: Đạo Phật Bi Quan hay Lạc Quan?—Is Buddhism Pessimism or Optimism?

Chương Ba Mươi Bảy—Chapter Thirty-Seven: Đạo Phật Và Triết Học—Buddhism and Philosophy

Chương Ba Mươi Tám—Chapter Thirty-Eight: Lời Nguyện Trong Phật Giáo—Resolve in Buddhism

Chương Ba Mươi Chín—Chapter Thirty-Nine: Thế Giới Hòa Bình và Chiến Tranh Theo Quan Điểm Đạo Phật—World of Peace and War in Buddhist Point of View

Chương Bốn Mươi—Chapter Forty: Tánh Thực Tiễn Của Phật Giáo—Pragmatism of Buddhism

Chương Bốn Mươi Mốt—Chapter Forty-One: Quan Niệm Của Phật Giáo Về Tiền Định—Buddhist Concept on Fate

Chương Bốn Mươi Hai—Chapter Forty-Two: Phật Giáo Và Tri Thức—Buddhism and Epistemology

Chương Bốn Mươi Ba—Chapter Forty-Three: Phật Giáo Và Cái Gọi Là Đấng Sáng Tạo—Buddhism and a So-Called Creator

Chương Bốn Mươi Bốn—Chapter Forty-Four: Đạo Phật Chết—Dead Buddhism

Chương Bốn Mươi Lăm—Chapter Forty-Five: Phật Giáo Và Thế Mạt Luận—Buddhism With Eschatological Questions

Chương Bốn Mươi Sáu—Chapter Forty-Six: Phật Giáo Và Mỹ Thuật—Buddhism and Art            

Chương Bốn Mươi Bảy—Chapter Forty-Seven: Vị Trí Của Con Người Trong Đạo Phật—Position of Human Beings in Buddhism

Chương Bốn Mươi Tám—Chapter Forty-Eight: Hôn Nhân Theo Quan Điểm Phật Giáo—“Marriage” According to the Buddhist Point of View

Chương BốnMươiChín—ChapterForty-Nine:Sự Im Lặng Cao Quí—Noble Silence375

Chương Năm Mươi—Chapter Fifty: Tám Điều Giác Ngộ Của Các Bậc Vĩ Nhân—Eight Awakenings of Great People

Chương Năm Mươi Mốt—Chapter Fifty-One: Tam Thiên Đại Thiên Thế Giới—Three-Thousand-Great Thousand World

Chương Năm Mươi Hai—Chapter Fifty-Two: Bốn Cách Nhìn Về Pháp Giới Theo Quan Điểm Đạo Phật—Four Ideas Of Looking At The Dharma Realms In Buddhist Point of View

Chương Năm Mươi Ba—Chapter Fifty-Three: Cõi Ta Bà—The Worldly World

Chương Năm Mươi Bốn—Chapter Fifty-Four: Phật Tánh—The Buddha Nature

Chương Năm Mươi Lăm—Chapter Fifty-Five: Như Lai—The Thus-Come One

Chương Năm Mươi Sáu—Chapter Fifty-Six: Như Lai Tạng—Tathagata-Garbha            

Chương Năm Mươi Bảy—Chapter Fifty-Seven: Niết Bàn—Nirvana

Chương Năm Mươi Tám—Chapter Fifty-Eight: Thiên Đàng Không Phải Là Niết Bàn Trong Phật Giáo—Heaven Is Not A Nirvana in Buddhis

Chương Năm Mươi Chín—Chapter Fifty-Nine: Phật Niết Bàn—The Buddha’s Nirvana

Chương Sáu Mươi—Chapter Sixty: Hữu DưVô Dư Niết Bàn—Incomplete and Complete Nirvanas

Chương Sáu Mươi Mốt—Chapter Sixty-One: Ba Trường Phái Phật Giáo—Three Main Schools in Buddhism

Chương Sáu Mươi Hai—Chapter Sixty-Two: Cốt Lõi Của Đạo Phật—Cores of Buddhism

Chương Sáu Mươi Ba—Chapter Sixty-Three: Thuyết Vô Ngã—The Doctrine of Egolessness

Chương Sáu Mươi Bốn—Chapter Sixty-Four: Thuyết Tất Định và Vô Ngã—Determinism and Selflessness

Chương Sáu Mươi Lăm—Chapter Sixty-Five: Tam Bảo—The Triple Jewel

Chương Sáu Mươi Sáu—Chapter Sixty-Six: Quy-Y Tam Bảo—Taking Refuge on the Three Gems

Chương Sáu Mươi Bảy—Chapter Sixty-Seven: Tu Tập Tứ Niệm Xứ—Cultivation of Four Kinds of Mindfulness

Chương Sáu Mươi Tám—Chapter Sixty-Eight: Tu Tập Lục Độ Ba La Mật—Cultivation of Six Paramitas

Chương Sáu Mươi Chín—Chapter Sixty-Nine: Tu Tập Tứ Vô Lượng Tâm—Cultivation of Four Immeasurable Minds

Chương Bảy Mươi—Chapter Seventy: Tu Tập Mười Thiện Nghiệp—Cultivation of Ten Good Actions

Chương Bảy Mươi Mốt—Chapter Seventy-One: Lục Phàm Tứ Thánh—Six Realms of the Samsara and Four Realms of the Saints

Chương Bảy Mươi Hai—Chapter Seventy-Two: Cứu Độ Chúng Sanh—Salvation of Sentient Beings

Chương Bảy Mươi Ba—Chapter Seventy-Three: Những Lời Dạy Cuối Cùng Của Đức Phật—The Last Teachings of the Buddha

Chương Bảy Mươi Bốn—Chapter Seventy-Four: Bức Thông Điệp Vô Giá Của Đức Phật—The Priceless Message from the Buddha

Chương Bảy Mươi Lăm—Chapter Seventy-Five:Mười Hai Lời Nguyện Của Đức Dược Sư Lưu Ly Quang Phật—The Twelve Vows of Bhaishajya-Guru-Buddha

Chương Bảy Mươi Sáu—Chapter Seventy-Six: Mười Hai Lời Nguyện Của Đức Quán Thế Âm Bồ Tát—The Twelve Vows of Avalokitesvara Bodhisattva

Chương Bảy Mươi Bảy—Chapter Seventy-Seven: Tu Tập Phổ Hiền Hạnh Nguyện—Cultivation of Practices of Samantabhadra Bodhisattva

Chương Bảy Mươi Tám—Chapter Seventy-Eight: Đức Phật A Di Đà Và Bốn Mươi Tám Lời Thệ Nguyện Rộng Sâu—Amitabha Buddha With His Forty-Eight All-Encompassing Vows

Chương Bảy Mươi Chín—Chapter Seventy-Nine: Bồ Đề Tâm—The Mind of Enlightenment

Chương Tám Mươi—Chapter Eighty: Giác Ngộä—Enlightenment 

Chương Tám Mươi Mốt—Chapter Eighty-One: Giải Thoát—Emancipation

Chương Tám Mươi Hai—Chapter Eighty-Two: Sanh Tử & Tái Sanh Theo Quan Điểm Phật Giáo—Birth and Death & Rebirth According to Buddhist Point of View 

Chương Tám Mươi Ba—Chapter Eighty-Three:An Lạc Hạnh—Pleasant Practices

Chương Tám Mươi Bốn—Chapter Eighty-Four: Sư Tử Thân Trung Trùng—A Dead Lion is Destroyed by Worms Produced Within Itself

Chương Tám Mươi Lăm—Chapter Eighty-Five: Chân Đế Và Tục Đế—Ultimate and Conventional Truths

Chương Tám Mươi Sáu—Chapter Eighty-Six: Đệ Nhất Nghĩa Đế—The First Absolute Truth

Chương Tám Mươi Bảy—Chapter Eighty-Seven: Phương Tiện Thiện Xảo—Skill in Means

Chương Tám Mươi Tám—Chapter Eighty-Eight: Thời Thuyết Giáo—Periods of Sakyamuni’s Teachings

Chương Tám Mươi Chín—Chapter Eighty-Nine: Pháp Thân—Dharmakaya

Chương Chín Mươi—Chapter Ninety: Ăn Chay Hay Ăn Thịt?—To Be on a Vegetarian Diet or Eating Meat?

Tài Liệu Tham Khảo—References 

 

Lời Đầu Sách

 

Vào thế kỷ thứ 7 trước Tây lịch, xã hội Ấn Độ trước thời Đức Phật và ngay trong thời Đức Phật là một xã hội đầy khủng hoảng, đặc biệt nhất là những sự tranh chấp quyền lựccủa cải vật chất. Lúc này, nhiều người Ấn Độ nghi ngờ tôn giáo của chính xứ sở họ. Họ sợ hãi vì muôn đời phải đầu thai vào một giai cấp. Nếu họ thuộc giai cấp cùng đinh, họ phải tiếp tục đầu thai vào giai cấp nầy hết đời nầy qua đời khác. Nhiều người không thể tìm ra câu trả lời thỏa mãn về những khó khăn xáo trộn trong đời sống hằng ngày của họ. Vì sự không toại nguyện nầy mà trong thời gian nầy đã có rất nhiều cải cách tôn giáo xuất hiện trong cố gắng tìm ra lối thoát cho Ấn Độ giáo ra khỏi tính nông cạn của nó. Một trong những cải cách nầy là Phật giáo. Ngay từ khoảng năm 600 trước Tây lịch, đức Phật chẳng những đã đề xướng tứ diệu đế như căn bản học thuyết như chúng đã hiện ra khi Ngài đại ngộ, mà Ngài còn chỉ cho mọi người làm cách nào để sống một cách khôn ngoan và hạnh phúc, vì thế mà giáo pháp của Ngài đã lan rộng từ xứ Ấn Độ ra khắp các miền châu Á, và xa hơn thế nữa. Về mặt tâm linh mà nói, Ngài đã thúc đẩy con người đứng lên chống lại hệ thống bạo lực đang tồn tại thời đó. Kỳ thật Phật giáo không phải là một tôn giáo mới mẽ ở Ấn Độ, mà nó mà một biểu tượng của sự ly khai với Ấn Độ giáo. Như chúng ta thấy, trong khi kinh Vệ Đà cổ võ việc cho phép giết súc vật để dâng cúng thần linh thì Phật giáo kịch liệt bài bác những kiểu tế lễ như thế. Hơn thế nữa, Phật giáo còn tiến hành nhiều cuộc vận động mạnh mẽ chống lại việc tế lễ nầy. Bởi vì nghi thức tế lễ đòi hỏi phải được thực hiện bởi những người Bà La Môn, là những người chuyên môn về nghi lễ tôn giáo thời đó, trong khi thường dân từ thế hệ nầy qua thế hệ khác chỉ có thể làm những việc tay chân mà thôi. Chính vì thế mà đạo Phật bác bỏ hoàn toàn hệ thống giai cấpẤn Độ thời bấy giờ. Và Đức Phật bác bỏ mọi sự tự cho mình là dòng dõi cao sang như kiểu tự hào của giai cấp Bà La Môn. Đạo Phật bác bỏ mọi sự phân biệt trong xã hội giữa người với người và nói rằng chính cái nghiệp, tức là những việc làm của một người, mới quyết định sự danh giá hay thấp hèn của người đó mà thôi. Đức Phật khẳng định với các đệ tử của Ngài: “Việc nhấn mạnh đến sự bình đẳng về địa vị xã hội, căn cứ trên việc làm của một người chứ không phải trên dòng dõi của họ.” Một ý tưởng cách mạng khác mà chúng ta có thể tìm thấy trong Phật giáotôn giáo nầy mở rộng cửa đón nhận cả nam giới lẫn nữ giới trong đời sống tu tập. Ngoài các ni sư và các nữ Phật tử tại gia nổi tiếng như Khema, Patacara, Dhammadinna, Sujata, Visakha, và Samavati, ngay cả những cô gái điếm như Amrapali cũng không bị chối bỏ cơ hội sống đời tu hành phạm hạnh. Chính vì thế mà từ lúc mà đạo Phật bắt đầu tại vùng Đông Bắc Ấn cho đến ngày nay đã gần 26 thế kỷ, nó đã chẳng những đi sâu vào lòng của các dân tộc châu Á, mà từ thế kỷ thứ 19 nó đã trở thành nguồn tư tưởng tu tập cho nhiều người ở Âu châu và Mỹ châu nữa.

Thoạt đầu, Đức Phật luôn bị dày vò bởi những câu hỏi như “Tại sao có bất hạnh?”, “Làm sao con người được hạnh phúc?”, vân vân. Ngài chuyên tâm tu tập khổ hạnh, nhưng sau sáu năm kiên trì tìm kiếmtích cực hy sinh, Ngài vẫn không tìm ra được câu trả lời cho những vấn đề nầy. Sau sáu năm tìm kiếm sự giải thoát bằng con đường khổ hạnh, Thái tử Tất Đạt Đa quyết định tìm câu trả lời qua tư tưởngthiền định. Sau 49 ngày đêm thiền định dưới cội Bồ Đề, Ngài đã trở thành một người “Giác Ngộ”. Con đườngĐức Phật tìm racon đường “Trung Đạo” giữa những cực đoan. Những cực đoan phải tránh là một mặt quá ham mê đời sống nhục dục, mặt khác là đời sống khổ hạnh. Cả hai cực đoan nầy dẫn đến sự mất quân bình trong cuộc sống. Cả hai cực đoan chẳng bao giờ có thể đưa ai đến mục tiêu thật sự giải thoát khỏi khổ đau và phiền não. Đức Phật tuyên bố: “Muốn tìm con đường Trung Đạo hòa hợp với cuộc sống, mỗi người phải tự mình thận trọng tìm kiếm, không nên phí thì giờ vào việc tranh cãi. Mỗi người phải thăm dò và tự thực nghiệm, không có ngoại lệ.” Trải qua gần hai mươi sáu thế kỷ, cả Phật giáo Đại Thừa lẫn Tiểu Thừa đã chứng tỏ có thể thích ứng với những hoàn cảnh thay đổi và với những dân tộc khác nhau. Vì thế mà Phật giáo sẽ tiếp tục là một ảnh hưởng thật sự trong đời sống tâm linh của nhiều dân tộc trên thế giới với niềm tin là những điều Đức Phật khám phá ra có thể giúp đở hầu hết mọi người. Với câu hỏi “Tại sao tôi không hạnh phúc?” Đức Phật gợi ý: vì bạn tràn đầy mong muốn, cho đến khi sự mong muốn là sự khao khát thì nó không thể nào được thỏa mãn dù bạn đã được những thứ mà bạn muốn. Như vậy “Làm thế nào để tôi có hạnh phúc?” Bằng cách chấm dứt mong muốn. Giống như ngọn lửa sẽ tự nhiên tắt khi bạn không châm thêm dầu vào, cho nên sự bất hạnh của bạn chấm dứt khi nhiên liệu tham dục thái quá bị lấy đi. Khi bạn chiến thắng được lòng ích kỷ, những thói quenhy vọng dại dột, hạnh phúc sẽ thực sự hiện ra. Đạo Phật quả là một tôn giáo đưa đến cuộc tu giải thoát và cuộc sống an lạc, tỉnh thứchạnh phúc.

Vào khoảng năm 2009, Thiện Phúc đã biên soạn bộ Phật Pháp Căn Bản, gồm 8 tập. Tuy nhiên, quả là rất khó đặc biệt là người tại gia với nhiều gia vụ đọc hay nghiên cứu một bộ sách với khoảng 6184 trang giấy khổ lớn. Vì vậy mà Thiện Phúc đã trích một số chương, cố gắng biên soạn gọn lại và in thành tập sách nhỏ có nhan đề là Phật Giáo Yếu Lược. Quyển sách nhỏ này không phải là một nghiên cứu về triết lý thâm sâu của Phật giáo, mà nó chỉ đơn thuần là một cái nhìn thoáng qua về Đạo Phật nhìn tổng thể nhằm mục đích giúp cho những người sơ cơ dễ dàng có được cái nhìn về một tôn giáo hết sức đặc biệt: Phật Giáo. Hành giả chân thuần nên luôn nhớ rằng “Tu” có nghĩa là tu tập hay thực tập những lời giáo huấn của Đức Phật, bằng cách tụng kinh sáng chiều, bằng ăn chay học kinh, giữ giới, và thanh tịnh thân tâm bằng thiền tọa; tuy nhiên những yếu tố quan trọng nhất trong “thực tu” là sửa tánh, là loại trừ những thói hư tật xấu, là từ bi hỷ xả, là xây dựng đạo hạnh. Trong khi tụng kinh ta phải hiểu lý kinh. Hơn thế nữa, chúng ta nên thực tập thiền quán mỗi ngày để có được tuệ giác Phật. Với Phật tử tại gia, tu là sửa đổi tâm tánh, làm lành lành dữ. Chính vì vậy, trước khi tu tập, hành giả chân thuần nên quán triệt Yếu Lược Phật Giáo để biết nên làm cái gì và cái gì không nên làm. Mong rằng tập sách này sẽ giúp làm tăng sự hiểu biết về Đạo Phật một cách dễ dàng cho nhiều người, nhất là những người sơ cơ. Phật tử chân thuần nên luôn nhớ rằng mục đích chính của người tu Phật là bước vào việc thực tập những bài tập được liên kết để thiết lập những mẫu mực sống hằng ngày của mình, làm cho đời sống của chúng ta trở nên yên bình hơn. Đức Như Lai đã giải thích rõ về con đường tu tập mà Ngài đã tìm ra và trên con đường đó Ngài đã tiến tới quả vị Phật. Đường tu tập còn đòi hỏi nhiều cố gắnghiểu biết liên tục. Chính vì thế mà mặc dù hiện tại đã có quá nhiều sách viết về Phật giáo, tôi cũng mạo muội biên soạn tập sách “Phật Giáo Yếu Lược” song ngữ Việt Anh nhằm giới thiệu giáo lý nhà Phật cho Phật tử ở mọi trình độ. Những mong sự đóng góp nhoi nầy sẽ mang lại lợi lạc cho những ai mong cầu có được cuộc sống an bình, tỉnh thứchạnh phúc.

 

 Thiện Phúc

 

Preface

 

About 7 centuries B.C., Indian society before and at the time of the Buddha was a society that had full of conflicts, especially struggles for power and material wealth. At the time, many people questioned the value of their own religion: Hinduism. According to Hinduism’s theories, they had to be reborn to the same class forever. If they belonged to the class of Sudra, they would be reborn into that class life after life. During this period many people were not able to find satisfaction in Hinduism to their daily life’s disturbing problems. Because of this disastifaction, some religious reforms shortly arose in an attempt to rid Hinduism of its superficiality. One of these reforms was to be the beginning of Buddhism. About 600 B.C., the Buddha not only expounded the four Noble Truths as the core of his teaching, which he had recognized in the moment of his enlightenment, He had also shown people how to live wisely and happily, and therefore, his teachings soon spread from India throughout Asia, and beyond. Spiritually speaking, He mobilized people to stand up to fight against the existing power system. In fact, Buddhism is not a new religion in India, it is only a symbol of separation with Hinduism. As we can see while the religion of the Veda allowed animal sacrifice to propitiate the gods, Buddhism set its face against sacrifices. Moreover, Buddhism waged strong campaigns against this practice. Because the sacrificial ritual required the services of Brahmins, who had specialized in religious ceremonies, while ordinary people, from one generation to another, could only do labor works. Thus, Buddhism denounced the Caste system at that time in India. And the Buddha denounced all claims to superiority on the ground of birth as the Brahmins claimed. Buddhism denounced all social distinctions between man and man, and declared that it was ‘karma’, the action of man, that determined the eminence or lowness of an individual. The Buddha confirmed with his disciples: “The insistence on the equality of social status based on one’s actions and not on the lineage of birth of that person.” Another revolutionary idea we can find in Buddhism was the fact that it widely opened the doors of organized religious life to women and men alike. In addition to distinguished nuns and lay Buddhist-women, such as Khema, Patacara, and Dhammadinna, Sujata, Visakha, and Samavati, even  courtesans like Amrapali were not denied opportunities to embrace the religious life. For these reasons, from the beginning in Northeast India almost 26 centuries ago, Buddhism penetrated not only in the heart of Asian people, but since the noneteenth century it also became part of the thinking and practice of a lot of people in Europe and America as well.   

At first, Prince Siddhartha always concerned with burning questions as: “Why was there unhappiness?”, or “How could a man be happy?”, etc. He diligently performed ascetic practices, but after six years of persevering search and strenuous self-denial, He still had not found the answers for these problems. After spending six years in seeking a solution of emancipation through ascetic practices without any success, Prince Siddhartha determined to find the answer in thought and meditation. After 49 days and nights of meditation under the Bodhi Tree, He had become the “Awakened One”. The path that the Buddha had found was the “Middle Path”, which was in between extremes.  The extremes to be avoided were the life of sensual indulgence on the one hand and the life of drastic asceticism on the other. Both led to out-of-balance living. Neither led to the true goal of release from sufferings and afflictions. The Buddha declared: “To find the Middle Path to harmonious living, each person must search thoughtfully, not wasting any time in wordy arguments. Each person must explore and experiment for himself without any exception.” During almost twenty-six centuries, both Mahayana and Hinayana Buddhism have proved adaptable to changing conditions and to different peoples in the world with the belief that what the Buddha discovered can help almost everyone. For the question “Why am I unhappy?’ the Buddha suggests: because you fill yourself with wanting, until the wanting is a thirst that cannot be satisfied even by the things you want. “How can I be happy?” By ceasing to want. Just as a fire dies down when no fuel is added, so your unhappiness will end when the fuel of excessive is taken away. When you conquer selfish, unwise habits and hopes, your real happiness will emerge. Buddhism is truly a religion that leads people to a cultivation of emancipation and a life of peace, mindfulness and happiness.  

In around 2009, Thiện Phúc composed a set of 8 books titled “Basic Buddhist Doctrines”. However, it's really difficult for people, especially lay people with a lot of familiy duties, to read or to study the total of 6,184 big-sized pages. So, Thiện Phúc extracted some chapters, tried to revise and publish it as a small book titled “Essential Summaries of Buddhist Teachings”. This little book is not a profoundly philosiphical study of Buddhism, but it is simply a glance at a very special religion: Buddhism. Devout practitioners should always remember that “Cultivation” means correct our characters and obey the Buddha’s teachings. “Cultivation” means to study the law by reciting sutras in the morning and evening, being on strict vegetarian diet and studying all the scriptures of the Buddha, keep all the precepts, and purifying the body and mind through sitting meditation; however,  the most important factors in real “Tu” are to correct your character, to eliminate bad habits, to be joyful and compassionate, to build virtue. In reciting sutras, one must thoroughly understand the meaning. Furthermore, one should also practise meditation on a daily basis to get insight. For laypeople, “Tu” means to mend your ways, from evil to wholesome (ceasing transgressions and performing good deeds). For these reasons, devout practitioners should understand thoroughly essential summaries of Buddhist teachings to see what should be followed and what should not. Hoping that this little book will help enhance the understanding of Buddhism for many people, especially for Buddhist beginners. Devout Buddhists should always remember that the main goal of cultivation in Buddhism is to enter into practicing well-being exercises that are linked to established daily life patterns, makes our lives more peaceful. The Buddha already explained clearly about the path of cultivation which He found out and He advanced to the Buddhahood on that path. The path of cultivation still demands continuous efforts with right understanding and practice. Presently even with so many books available on Buddhism, I venture to compose this booklet titled “Essential Summaries of Buddhist Teachings” in Vietnamese and English to introduce basic things in Buddhism to all Vietnamese Buddhist followers. Hoping this little contribution will help Buddhists in different levels to understand on how to achieve and lead a life of peace, mindfulness and happiness.

 Thiện Phúc



pdf_download_2
Phật Giáo Yếu Lược -1 - Thiện Phúc

Xem tập kế tiếp:
Phật Giáo Yếu Lược Tập 2 (Sách song ngữ Vietnamese-English PDF)






Tạo bài viết
06/08/2017(Xem: 54368)
17/08/2010(Xem: 114375)
16/10/2012(Xem: 56637)
23/10/2011(Xem: 61429)
01/08/2011(Xem: 291423)
28/01/2011(Xem: 239311)
Hôm nay 22-2-2021 người dân Hoa Kỳ và toàn dân thế giới đánh dấu một cột mốc thực sự nghiệt ngã và đau lòng với 2.493.968 người qua đời chỉ trong vòng một năm đại dịch Covid-19. Riêng tại Hoa Kỳ là nửa triệu người chết - nhiều hơn số quân nhân Mỹ chết trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, Thế chiến thứ hai và Chiến tranh Việt Nam cộng lại. Xin nguyện cầu linh hồn/ hương linh những người đã qua đời vì Covid-19 trên toàn thế giới nói chung và Hoa Kỳ nói riêng sớm được về cõi thiên đường vĩnh hằng hay sớm được tiêu diêu miền cực lạc.Cầu nguyện mọi khổ đau và chết chóc sẽ qua đi, ánh dương quang sớm xuất hiện để nhân loại tiếp tục hát khúc khải hoàn ca của yêu thương và vui đẹp trên hành tinh này.
Với lịch sử 2500 năm, đạo Phật đã trải qua hàng trăm thế hệ nhân sinh mà mỗi thế hệ đều có dấu ấn của sự trải nghiệm riêng qua từng chặng đường lịch sử, xã hội, văn hóa và dân tộc. Hiện tại, lớp người trẻ trên thế giới này được mệnh danh là “Thế hệ Z” (Gen Z). Thế hệ Z là giới trẻ được sinh từ năm 1996 trở đi. Đây là thế hệ đầu tiên có cơ hội tiếp xúc với công nghệ điện tử ngay từ nhỏ.
Ngày đầu xuân, kính gởi đến Đại chúng niềm vui trong Chánh pháp, cùng chia sẻ Pháp lạc trong Giáo pháp hiện thế của Đức Thích Tôn, cùng hướng đến Giáo nghĩa đương lai của Đức Từ Tôn Vô Năng Thắng. Trong những chu kỳ thành-trụ-hoại-không của thế giới, trong cái cộng nghiệp và biệt nghiệp của mỗi chủng loại, của mỗi dân tộc, nhân loại đã và đang trải qua những biến đổi trong thế giới tự nhiên, những biến động trong xã hội loài người, làm thay đổi tư duy của con người từ giáo nghĩa, giáo điều, tín lý của các tôn giáo, các hệ tư tưởng, gây nên những thế kỷ xung đột, bạo hành, chiến tranh, giữa các dân tộc, các tôn giáo.